nhăn nhẵn
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hoàn toàn trơn, không có một chút gợn, vết nhô lên: "nhăn nhẵn" mô tả bề mặt rất láng, mượt, không có chỗ lồi lõm hay xù xì.
- Rất sạch, không còn sót lại gì: "nhăn nhẵn" cũng được dùng theo nghĩa bóng để chỉ trạng thái trống rỗng, không còn gì sau khi bị lấy đi hoặc tiêu thụ hết.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa đen):
- Mặt bàn được đánh bóng nhăn nhẵn. (Bề mặt bàn trơn láng, không có vết xước.)
- Hòn đá này đã bị nước chảy mòn thành nhăn nhẵn. (Hòn đá trở nên nhẵn bóng do tác động của nước.)
Tính từ (nghĩa bóng):
- Nó ăn hết đĩa cơm nhăn nhẵn. (Nó ăn sạch sẽ, không để lại hạt cơm nào.)
- Sau vụ cướp, ngôi nhà trống rỗng, đồ đạc bị lấy đi nhăn nhẵn. (Ngôi nhà không còn gì, mọi thứ đều bị lấy hết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nhăn nhẵn" trong ngữ cảnh mô tả sự trơn láng: thường dùng cho bề mặt kim loại, đá, gỗ được mài dũa kỹ.
- Chiếc nhẫn vàng được đánh bóng nhăn nhẵn như gương. (Bề mặt nhẫn láng bóng, phản chiếu ánh sáng.)
"nhăn nhẵn" trong ngữ cảnh tiêu thụ: nhấn mạnh sự triệt để, không chừa lại.
- Đám trẻ ăn hết bánh kẹo nhăn nhẵn. (Chúng ăn hết, không để lại mẩu nào.)
Biến thể và từ gần giống
Nhẵn (tính từ): trơn, láng, không có gờ. "Nhăn nhẵn" là dạng láy âm của "nhẵn", mang sắc thái nhấn mạnh hơn.
- Mặt bàn nhẵn bóng. (Bề mặt bàn trơn láng.)
Bóng nhẵn (tính từ): vừa láng vừa có độ bóng.
- Sàn nhà được đánh bóng nhẵn. (Sàn nhà vừa trơn vừa sáng bóng.)
Nhẵn nhụi (tính từ): trơn và sạch sẽ, không còn gì.
- Sân vườn được cắt tỉa nhẵn nhụi. (Sân vườn sạch sẽ, không còn cỏ dại.)
Từ đồng nghĩa
- Trơn láng: bề mặt không có độ nhám.
- Nhẵn thín: hoàn toàn trơn, không có gợn.
- Sạch trơn: không còn sót lại gì (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
Nhăn nhẵn như mặt bàn: cực kỳ trơn láng.
- Sân trượt băng nhăn nhẵn như mặt bàn. (Mặt sân láng bóng, không có chỗ gồ ghề.)
Ăn nhăn nhẵn: ăn hết sạch, không chừa lại.
- Nó ăn nhăn nhẵn cả nồi cháo. (Nó ăn hết, không để lại giọt nào.)